moderate gale

moderate gale

A moderate gale bends the branches of a tall pine tree.

Định nghĩa

Danh từ: Giông tố vừa phải (moderate gale) một thuật ngữ khí tượng dùng để chỉ cấp gió tốc độ từ 32 đến 38 hải lý/giờ (khoảng 59–70 km/h), tương ứng với cấp 7 trên thang Beaufort. Ở cấp độ này, gió đủ mạnh để gây khó khăn cho việc đi lại, làm cây cối đung đưa, tạo sóng lớn trên biển.

dụ sử dụng
  • (Con tàu đã gặp phải một trận giông tố vừa phải trong chuyến hành trình qua Đại Tây Dương.)
  • (Cảnh báo giông tố vừa phải đã được ban hành cho các khu vực ven biển.)
  • (Chèo thuyền trong điều kiện giông tố vừa phải đòi hỏi kỹ năng sự thận trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under a moderate gale": chịu ảnh hưởng của giông tố vừa phải.
    • The coastal town was under a moderate gale for two days. (Thị trấn ven biển đã chịu ảnh hưởng của giông tố vừa phải trong hai ngày.)
  • "to experience a moderate gale": trải qua một trận giông tố vừa phải.
    • The climbers experienced a moderate gale at the summit. (Những người leo núi đã trải qua một trận giông tố vừa phải trên đỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Gale (danh từ): giông tố (cấp gió mạnh hơn, thường từ 34–47 hải lý/giờ).
  • Fresh gale (danh từ): giông tố mạnh (cấp 8 trên thang Beaufort, tốc độ 39–46 hải lý/giờ).
  • Strong gale (danh từ): giông tố rất mạnh (cấp 9, tốc độ 47–54 hải lý/giờ).
Từ đồng nghĩa
  • High wind: gió mạnh (thuật ngữ chung, không chính xác bằng "moderate gale").
  • Stormy wind: gió bão (mang nghĩa rộng hơn, thường chỉ cấp gió mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow up into a moderate gale: trở nên mạnh thành giông tố vừa phải.
    • The breeze suddenly blew up into a moderate gale. (Cơn gió nhẹ đột nhiên mạnh lên thành giông tố vừa phải.)
Thành ngữ liên quan
  • "To weather a moderate gale": vượt qua một trận giông tố vừa phải (thường dùng theo nghĩa bóng).
    • The company managed to weather a moderate gale of criticism. (Công ty đã vượt qua một làn sóng chỉ trích dữ dội.)

Từ gần giống